atomic number 92
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 92: Đây là một nguyên tố kim loại nặng, màu trắng bạc, có tính phóng xạ và độc hại. Nó xuất hiện trong nhiều đồng vị và được sử dụng làm nhiên liệu hạt nhân cũng như trong vũ khí hạt nhân. Tên gọi phổ biến của nguyên tố này là uranium (tiếng Việt: urani).
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 92 là một nguyên tố quan trọng trong các nhà máy điện hạt nhân.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 92 cho nghiên cứu năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atomic number 92" thường được dùng trong bối cảnh khoa học để chỉ chính xác nguyên tố uranium mà không cần nhắc đến tên gọi thông thường.
- The periodic table lists atomic number 92 as uranium. (Bảng tuần hoàn liệt kê nguyên tố có số hiệu nguyên tử 92 là uranium.)
Biến thể và từ gần giống
- Uranium (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 92.
- Uranium is mined in many countries. (Uranium được khai thác ở nhiều quốc gia.)
- Uranic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến uranium.
- Uranic compounds are highly radioactive. (Các hợp chất uranic có tính phóng xạ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Uranium: tên gọi phổ biến và trực tiếp nhất.
- Nguyên tố 92: cách gọi tắt trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 92". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng:
- To enrich atomic number 92: làm giàu uranium (tăng tỷ lệ đồng vị phân hạch).
- They enrich atomic number 92 to produce nuclear fuel. (Họ làm giàu nguyên tố có số hiệu nguyên tử 92 để sản xuất nhiên liệu hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "atomic number 92".